Văn phòng – gọn gàng: mATX/ATX nhỏ gọn, mặt trước mesh thoáng, không cần quá nhiều quạt/đèn.
Gaming – nâng cấp dễ: Mid-tower ATX hỗ trợ GPU 3–3.5 slot, AIO 240/280/360mm.
Đồ họa – workstation: Full-tower/E-ATX, nhiều khay ổ, nhiều quạt 140mm, chỗ cho AIO 360–420mm.
PC mini/streaming: Mini-ITX nhỏ gọn, ưu tiên SFX PSU, AIO 240mm nếu không gian cho phép.
Khu vực phục vụ nhanh: Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An, Bến Cát, Tân Uyên, Bàu Bàng và lân cận.
| Hạng mục | Mini-ITX | mATX | ATX Mid-tower | E-ATX Full-tower |
|---|---|---|---|---|
| Mainboard | ITX | mATX/ITX | ATX/mATX/ITX | E-ATX/ATX/mATX |
| Nguồn | SFX/SFX-L | ATX | ATX | ATX |
| GPU (tham khảo) | 280–335mm | 320–360mm | 360–410mm | 400mm+ |
| Tản khí CPU | 125–160mm | 155–170mm | 160–185mm | 185mm+ |
| AIO radiator | 120–240mm | 240–280mm | 240–360mm | 240–420mm |
| Ổ lưu trữ | 1–3 khay | 2–4 khay | 2–6 khay | 4–8 khay |
Checklist nhanh trước khi mua:
Chiều dài/độ dày GPU (3–3.5 slot?)
Cao tản khí hoặc kích thước radiator AIO
Chiều dài PSU (ATX 140–180mm hay SFX)
VESA/Không gian bàn nếu để trên mặt bàn
Số quạt đi kèm, vị trí lọc bụi, khe PCIe dọc cho dựng GPU theo chiều dọc (cần riser).
Front mesh + đường gió thẳng (front → rear/top) cho CPU/GPU mát hơn.
Quạt 140mm lưu lượng tốt hơn cùng mức ồn; 120mm dễ bố trí nhiều vị trí.
Áp suất dương nhẹ (gió vào > gió ra) + lọc bụi ở front/bottom giúp máy sạch.
Sơ đồ gợi ý:
Airflow phổ thông: 2 quạt intake front + 1 exhaust rear.
Gaming mạnh/AIO top: 3 intake front + 2 exhaust top + 1 rear.
GPU nóng: ưu tiên intake bottom (nếu có), giữ khoảng trống dưới GPU.
Quản lý cáp gọn để không chắn gió; dùng hub PWM đồng bộ tốc độ quạt theo nhiệt độ.
Kính cường lực (tempered glass) trưng bày linh kiện, nhưng cần airflow tốt để tránh tích nhiệt.
Mặt trước mesh + kính bên là cấu hình cân bằng giữa mát & đẹp.
ARGB 5V 3-pin (địa chỉ hóa) và RGB 12V 4-pin (đồng màu) – kiểm tra tương thích main.
Hub điều khiển hỗ trợ PWM + ARGB, phím đổi hiệu ứng, đồng bộ với ASUS Aura/MSI Mystic/Gigabyte RGB.
I/O trước: USB-A 3.0, USB-C 3.2 Gen2, jack combo, nút LED/Reset.
Tiện ích lắp ráp: khay PSU shroud, khoảng trống cable management 20–30mm, đệm cao su chống rung, ray trượt cho AIO, ngàm mở nhanh cho tấm kính, đế cao su tăng hút gió đáy.
Giá thay đổi theo thương hiệu, vật liệu & số quạt kèm theo.
| Phân khúc | Kiểu case | Trang bị nổi bật | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm | mATX/ATX nhỏ | 2 quạt 120mm, mặt lưới đơn | 690.000 – 1.200.000 |
| Airflow tầm trung | ATX Mid-tower | Front mesh 3×120mm/2×140mm, kính bên | 1.300.000 – 2.400.000 |
| Gaming thẩm mỹ | ATX Mid-tower | 3–4 quạt ARGB, hub, USB-C front | 2.500.000 – 3.900.000 |
| Hi-end/Workstation | Full-tower/E-ATX | Hỗ trợ AIO 360–420mm, 140mm fan, nhiều khay ổ | 4.200.000 – 7.500.000+ |
| Mini build | Mini-ITX | Hỗ trợ SFX PSU, AIO 240mm, lưới dày | 1.900.000 – 4.200.000 |
Phụ kiện gợi ý: quạt PWM 120/140mm, hub PWM/ARGB, riser PCIe cho GPU dọc, lọc bụi thay thế, dây cáp bọc lưới.
Tư vấn chọn case theo VGA/tản/PSU & không gian bàn.
Đi dây gọn – ẩn cáp, set profile quạt theo nhiệt, áp suất dương hạn bụi.
Gắn AIO/air chuẩn hướng gió, thay keo tản nếu cần.
Vệ sinh lọc bụi định kỳ, nâng cấp thêm quạt/hub khi mở rộng cấu hình.
Onsite Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An… hoặc lắp đặt tại cửa hàng.
Lian Li, Cooler Master, Corsair, NZXT, ASUS TUF/ROG, MSI, Deepcool, Phanteks, Thermaltake, Xigmatek, Montech – đa phân khúc, dễ tìm phụ kiện & quạt thay thế.
1) Case kính có nóng hơn case lưới không?
Thường nóng hơn nếu mặt trước kín. Giải pháp: chọn front mesh, tăng quạt intake, sắp xếp cáp gọn.
2) 120mm hay 140mm tốt hơn?
140mm thường êm hơn cùng lưu lượng; tuy nhiên 120mm dễ bố trí nhiều vị trí & tản nhiệt linh hoạt.
3) AIO nên gắn top hay front?
Top (exhaust): tổng thể mát & thoát nhiệt CPU tốt.
Front (intake): CPU mát hơn đôi chút nhưng GPU dễ nóng; cân đối bằng quạt top/rear.
4) GPU 3.5 slot có vừa mọi case?
Không. Cần kiểm tra độ dày/độ dài GPU, số slot trống & khoảng cách tới kính.
5) Case có ảnh hưởng tiếng ồn?
Có. Vật liệu dày, đệm cao su, quạt 140mm và layout gió hợp lý giúp êm hơn.